| XSMB | XSMT | XSMN |
| 11BY - 15BY - 2BY - 4BY - 5BY - 9BY | ||||||||||||
| ĐB | 63000 | |||||||||||
| G.1 | 45171 | |||||||||||
| G.2 | 0008582483 | |||||||||||
| G.3 | 849398547055445274139440254507 | |||||||||||
| G.4 | 5312601293793924 | |||||||||||
| G.5 | 300031375537830645001174 | |||||||||||
| G.6 | 169931202 | |||||||||||
| G.7 | 48996938 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 00, 02, 02, 06, 07 |
| 1 | 12, 12, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 37, 37, 38, 39 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 99 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 00, 70 |
| 1 | 31, 71 |
| 2 | 02, 02, 12, 12 |
| 3 | 13, 83 |
| 4 | 24, 74 |
| 5 | 45, 85 |
| 6 | 06 |
| 7 | 07, 37, 37 |
| 8 | 38, 48 |
| 9 | 39, 69, 69, 79, 99 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
23
|
72
|
| G7 |
915
|
143
|
164
|
| G6 |
6346
8410
5966
|
1541
3827
3404
|
1914
4646
5741
|
| G5 |
6470
|
9335
|
1128
|
| G4 |
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
| G3 |
07992
37149
|
05886
29815
|
02583
42313
|
| G2 |
37831
|
36666
|
46326
|
| G1 |
96129
|
15096
|
13749
|
| ĐB |
897210
|
832106
|
621690
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | 02 | |
| 1 | 10, 10, 15 | 13, 15 | 13, 14, 16, 19 |
| 2 | 20, 27, 29 | 23, 27, 27 | 26, 28 |
| 3 | 31, 35 | 35 | 36 |
| 4 | 46, 49 | 41, 43 | 41, 46, 49 |
| 5 | 53, 56 | 50, 56, 58, 59 | 51 |
| 6 | 60, 62, 66 | 66 | 64 |
| 7 | 70 | 75 | 72 |
| 8 | 84 | 86 | 83 |
| 9 | 92 | 96 | 90, 90, 94 |
| Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
52
|
40
|
| G7 |
613
|
627
|
390
|
| G6 |
6853
4100
8144
|
3585
6270
4861
|
7984
8651
4941
|
| G5 |
5271
|
8171
|
2833
|
| G4 |
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
| G3 |
64388
26609
|
14693
98939
|
70829
67954
|
| G2 |
60858
|
98657
|
96426
|
| G1 |
37212
|
74137
|
23860
|
| ĐB |
028536
|
645395
|
309580
|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | ||
| 1 | 12, 13 | 17 | |
| 2 | 23 | 23, 27 | 26, 29 |
| 3 | 31, 36 | 36, 37, 38, 39 | 33 |
| 4 | 40, 44 | 41 | 40, 40, 41, 45, 46 |
| 5 | 52, 53, 58 | 52, 57 | 51, 54 |
| 6 | 68 | 61, 62 | 60, 64 |
| 7 | 70, 71 | 70, 71 | 78 |
| 8 | 83, 88 | 85, 89 | 80, 84, 89 |
| 9 | 90 | 93, 95 | 90, 91 |
|
Giá trị Jackpot:
14,868,581,000 đồng
|
|||||
| 07 | 16 | 20 | 22 | 24 | 38 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14,868,581,000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 970 | 300.000 | |
| Giải ba | 16,425 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
46,360,660,800 đồng
Giá trị Jackpot 2:
4,218,788,650 đồng
|
||||||
| 02 | 08 | 19 | 33 | 36 | 47 | 42 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46,360,660,800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4,218,788,650 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 895 | 500.000 | |
| Giải ba | 17,552 | 50.000 |
kqxs.top là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, xổ sổ trực tiếp giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, kqxs.top còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.